Proof of play: cách DBMC đối soát và báo cáo lượt phát cho nhà quảng cáo

Với quảng cáo ngoài trời, câu hỏi nhà quảng cáo đặt ra thường rất cụ thể: TVC của tôi đã thực sự được phát hay chưa, phát bao nhiêu lượt, trên những màn hình nào? Trên mạng lưới Bảng tin số TDP Media, DBMC trả lời câu hỏi đó bằng proof of play — bằng chứng phát sóng gồm nhật ký phát sóng và ảnh chụp màn hình — gắn liền với hợp đồng, bước đối soát và hóa đơn. Bài viết này trình bày các cam kết vận hành và cách chúng tôi báo cáo kết quả cho nhà quảng cáo.
Chuẩn phát sóng thống nhất trên toàn mạng lưới
Mỗi điểm chạm trong mạng lưới vận hành theo cùng một bộ thông số phát sóng:
- Khung giờ phát sóng: 06:00–22:00.
- Thời lượng chuẩn: TVC 10 giây, chất lượng FullHD.
- Tần suất: tới 120 lượt phát trên mỗi màn hình mỗi ngày, tương đương 840 lượt mỗi tuần.
- Cam kết uptime mạng lưới ≥ 98%.
Nhờ thông số thống nhất, khối lượng quảng cáo của một chiến dịch được hiểu theo cùng một thước đo trên mọi màn hình: số lượt phát. Vị trí và lịch phát sóng cụ thể được xác nhận tại hợp đồng, nên nhà quảng cáo biết trước thông điệp sẽ xuất hiện ở đâu và trong khung giờ nào.
Kiểm duyệt nội dung trước khi lên sóng
Mọi nội dung đều được kiểm duyệt trước khi phát. Bước này gồm thẩm định pháp lý theo Luật Quảng cáo số 16/2012/QH13, kiểm tra kỹ thuật để bảo đảm TVC đạt chuẩn 10 giây FullHD, và duyệt nội dung. Nội dung quảng cáo phải hợp pháp, phù hợp giá trị thương hiệu và định hướng an sinh. DBMC chịu trách nhiệm pháp lý về nội dung phát hành trên mạng lưới, vì vậy kiểm duyệt là điều kiện bắt buộc trước khi một TVC được đưa vào lịch phát.
Proof of play: bằng chứng cho từng chiến dịch
Sau khi nội dung được duyệt, DBMC lên playlist và phát sóng trong khung 06:00–22:00 theo đúng cam kết hợp đồng. Nội dung và lịch phát sóng được quản trị tập trung qua hệ thống CMS, và quá trình phát sóng được giám sát trong suốt khung giờ vận hành. Kết quả phát sóng được ghi nhận bằng hai loại bằng chứng:
- Nhật ký phát sóng: ghi nhận việc phát nội dung trên hệ thống.
- Ảnh chụp màn hình: bằng chứng trực quan cho nội dung đã hiển thị tại điểm chạm.
Hai loại dữ liệu này hợp thành proof of play. Đây là căn cứ để nhà quảng cáo đối chiếu điều đã cam kết trong hợp đồng với điều thực sự diễn ra trên màn hình.
Nghiệm thu, đối soát và xuất hóa đơn
Bước cuối của mỗi chiến dịch là nghiệm thu và báo cáo. Dựa trên proof of play, DBMC cùng nhà quảng cáo đối soát kết quả, sau đó xuất hóa đơn. Dịch vụ đối soát và báo cáo minh bạch đã nằm trong đơn giá, cùng với lắp đặt và khởi tạo nội dung, vận hành, giám sát phát sóng và kiểm duyệt nội dung. Đơn giá niêm yết chưa gồm VAT 10%.
Cách làm này giúp nhà quảng cáo đối chiếu được ba lớp thông tin: điều đã ký trong hợp đồng, điều đã diễn ra trên màn hình và số tiền trên hóa đơn.
Nền tảng cho mô hình CPS
DBMC khai thác mạng lưới theo mô hình CPS (Cost-Per-Sale), tính phí khi phát sinh hiệu quả thực. Mô hình này đòi hỏi đối soát hai chiều: cả DBMC và nhà quảng cáo cùng dựa trên một bộ dữ liệu để xác nhận kết quả. Proof of play và báo cáo nghiệm thu là nền tảng cho việc đó. Kết quả chiến dịch được theo dõi và báo cáo minh bạch, làm cơ sở để doanh nghiệp tối ưu các chiến dịch tiếp theo.
Bắt đầu một chiến dịch
Quy trình triển khai gồm sáu bước: tư vấn và chọn điểm, báo giá, ký hợp đồng, kiểm duyệt nội dung, phát sóng, nghiệm thu và báo cáo. Ở bước đầu, DBMC khảo sát nhu cầu và tư vấn điểm, cụm màn hình cùng gói phù hợp với mục tiêu chiến dịch; báo giá được lập theo điểm, cụm và định dạng màn hình, kèm chính sách ưu đãi. Doanh nghiệp, agency và đại lý quan tâm có thể liên hệ DBMC qua trang Liên hệ để được tư vấn chi tiết.